Strasmore Research
Tổng hợp thị trường Matt ConnorBởi Matt Connor · Cập nhật 2026-07-23 · data as of July 23, 2026 · refreshed weekly

Chỉ số Implied Volatility của QQQ

Theo dõi implied volatility của QQQ dựa trên giá option thực tế, bao gồm dữ liệu 90 ngày qua, lịch sử hàng tháng so với SPY và cấu trúc kỳ hạn của chỉ số.

QQQ (ETF Nasdaq-100) là đại diện cho chỉ số chuẩn của nhóm cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn. Trang này theo dõi implied volatility của QQQ — mức giá trực tiếp của thị trường cho các biến động trong tương lai — theo ba cách: theo từng phiên trong ba tháng qua, lịch sử hàng tháng so với các chỉ số chuẩn, và độ dốc theo các kỳ hạn. Mọi con số đều được đo lường từ giá đóng cửa option thực tế và được cập nhật theo đợt hàng tuần.

Implied volatility của QQQ trong 90 ngày qua

Truy vấnImplied volatility ATM của QQQ theo phiên — 90 ngày gần nhất
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT toString(date) AS session_date,
       round(100 * quantileExact(0.5)(implied_volatility), 1) AS atm_iv_pct
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol = 'QQQ'
  AND date >= (SELECT max(date) - 90 FROM global_markets.options_greeks)
  AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
  AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
  AND expiration_date BETWEEN date + 7 AND date + 60
GROUP BY date
HAVING count() >= 10
ORDER BY date

Mỗi điểm dữ liệu là mức median implied volatility của một phiên dựa trên các hợp đồng near-the-money của QQQ (các mức strike trong phạm vi 5% so với giá cổ phiếu, đáo hạn từ một tuần đến hai tháng). Chỉ số mới nhất là 22.5%. Một mức IV như vậy là con số được annualized: mức biến động phần trăm hàng năm mà giá option coi là điển hình; chia con số này cho khoảng 16 sẽ ra mức biến động implied trong một ngày.

Lịch sử IV của QQQ so với thị trường, theo từng tháng

Truy vấnQQQ vs SPY: median implied volatility ATM theo tháng, từ giữa năm 2022
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT toString(toStartOfMonth(date)) AS month,
       round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'QQQ'), 1) AS qqq_iv_pct,
       round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'SPY'), 1) AS spy_iv_pct
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol IN ('QQQ', 'SPY')
  AND date >= toDate('2022-07-01')
  AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
  AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
  AND expiration_date BETWEEN date + 7 AND date + 60
GROUP BY month
HAVING countIf(underlying_symbol = 'QQQ') >= 50
ORDER BY month

Biểu đồ này là thước đo sự lo ngại của QQQ theo thời gian, được vẽ so với mức độ lo ngại của chính thị trường. Đường SPY mang cùng một phép đo cho chỉ số chuẩn của thị trường — tháng gần nhất là 23.5% đối với QQQ so với 13.3% đối với SPY. Một chỉ số đa dạng hóa gần như luôn có implied volatility thấp hơn bất kỳ cổ phiếu riêng lẻ nào nằm trong đó — khoảng cách giữa các đường chính là phần premium của cổ phiếu riêng lẻ; việc khoảng cách này mở rộng hay thu hẹp chính là diễn biến về các chu kỳ rủi ro của QQQ. Các đỉnh đánh dấu những giai đoạn người mua option phải trả phí cao nhất; các đáy là những giai đoạn thị trường coi cổ phiếu này ở trạng thái yên tĩnh.

Term structure: IV của QQQ theo kỳ hạn

Truy vấnImplied volatility ATM của QQQ theo thời gian đáo hạn — phiên mới nhất
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT multiIf(days_to_expiry <= 14, 'Under 2 weeks', days_to_expiry <= 45, '2-6 weeks',
               days_to_expiry <= 120, '6 weeks - 4 months', 'Beyond 4 months') AS expiry_bucket,
       round(100 * quantileExact(0.5)(implied_volatility), 1) AS atm_iv_pct,
       count() AS contracts
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol = 'QQQ'
  AND date = (SELECT max(date) FROM global_markets.options_greeks)
  AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
  AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
GROUP BY expiry_bucket
HAVING count() >= 5
ORDER BY min(days_to_expiry)

Việc đọc dữ liệu qua các nhóm kỳ hạn cho thấy thị trường kỳ vọng KHI NÀO. Phần front end cao hơn phần back end có nghĩa là rủi ro sự kiện ngắn hạn đang được định giá — một báo cáo, một quyết định, hoặc một chất xúc tác trong khung thời gian đó. Một đường cong phẳng hoặc dốc lên là trạng thái bình thường: thời gian càng dài, sự không chắc chắn càng cao, IV tăng nhẹ.

FAQ

Implied volatility của QQQ hiện tại là bao nhiêu?

22.5% at the money tính đến phiên gần nhất có trong dữ liệu, được đo lường qua các hợp đồng near-the-money đáo hạn từ 7-60 ngày. Biểu đồ 90 ngày ở trên hiển thị toàn bộ lộ trình gần đây; con số này được cập nhật theo đợt hàng tuần.

IV của QQQ hiện tại đang cao hay thấp?

Hãy đánh giá theo ba cách: so với lộ trình gần đây của chính nó (biểu đồ 90 ngày), so với lịch sử của chính nó (biểu đồ hàng tháng, với tháng gần nhất là 23.5%), và so với các chỉ số chuẩn được vẽ trên cùng một trục. Để biết các mức cực đoan của thị trường, bảng high-IV theo dõi các mã đang định giá các biến động lớn nhất.

Chỉ số này được đo lường như thế nào?

Từ các hợp đồng near-the-money của QQQ (mức strike trong phạm vi 5% so với giá cổ phiếu) tại thời điểm đóng cửa mỗi phiên, chỉ giữ lại các hợp đồng mà kết quả volatility solve hội tụ; mỗi giá trị là mức median, và các phiên hoặc tháng có thanh khoản thấp sẽ bị loại bỏ theo các mức sàn hợp đồng hiển thị trong SQL của mỗi bảng.

Yếu tố nào làm thay đổi implied volatility của QQQ?

Các sự kiện đã lên lịch sẽ đẩy IV lên trước và làm sụt giảm nó sau đó; sự biến động thực tế (realized turbulence) làm tăng IV; sự yên tĩnh làm giảm IV. Lịch sử hàng tháng ở trên là bản ghi chính xác về các chu kỳ đó.


Mỗi bảng là một truy vấn đã được lưu trữ và phân phiên dựa trên toàn bộ dữ liệu options — hãy mở rộng bất kỳ bảng nào để kiểm tra, hoặc đo lường bất kỳ mức strike nào trong chuỗi của QQQ trên terminal Strasmore. Để hiểu về khái niệm, hãy bắt đầu tại implied volatility là gì; để biết các mức strike khác nhau như thế nào trên cùng một cổ phiếu, hãy xem volatility skew.