biến động hàm ý AMD và lịch sử IV
Theo dõi implied volatility của AMD qua dữ liệu option thực tế trong 90 ngày qua, lịch sử hàng tháng so với SPY, QQQ và cấu trúc kỳ hạn của mã cổ phiếu này.
AMD là một mã cổ phiếu bán dẫn có chuỗi biến động liên tục. Trang này theo dõi implied volatility của AMD — mức giá trực tiếp của thị trường cho các biến động trong tương lai — theo ba cách: từng phiên trong ba tháng qua, lịch sử hàng tháng so với các chỉ số benchmark, và độ dốc qua các kỳ đáo hạn. Mọi con số đều được đo lường từ giá đóng cửa option thực tế và được cập nhật theo đợt hàng tuần.
Implied volatility của AMD trong 90 ngày qua
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT toString(date) AS session_date,
round(100 * quantileExact(0.5)(implied_volatility), 1) AS atm_iv_pct
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol = 'AMD'
AND date >= (SELECT max(date) - 90 FROM global_markets.options_greeks)
AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
AND expiration_date BETWEEN date + 7 AND date + 60
GROUP BY date
HAVING count() >= 10
ORDER BY dateMỗi điểm dữ liệu là mức median implied volatility của một phiên đối với các hợp đồng near-the-money của AMD (mức strike trong khoảng 5% so với giá cổ phiếu, đáo hạn từ một tuần đến hai tháng). Chỉ số mới nhất là 84.4%. Một mức IV như vậy là con số đã được annualized: mức thay đổi phần trăm hàng năm mà giá option coi là điển hình; chia cho khoảng 16 sẽ ra mức biến động implied trong một ngày.
Lịch sử IV của AMD so với thị trường, theo từng tháng
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT toString(toStartOfMonth(date)) AS month,
round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'AMD'), 1) AS amd_iv_pct,
round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'SPY'), 1) AS spy_iv_pct,
round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'QQQ'), 1) AS qqq_iv_pct
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol IN ('AMD', 'SPY', 'QQQ')
AND date >= toDate('2022-07-01')
AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
AND expiration_date BETWEEN date + 7 AND date + 60
GROUP BY month
HAVING countIf(underlying_symbol = 'AMD') >= 50
ORDER BY monthBiểu đồ này là thước đo sự lo ngại của AMD theo thời gian, được vẽ so với mức độ lo ngại của chính thị trường. Các đường SPY và QQQ mang cùng một phép đo cho các chuỗi benchmark của thị trường — tháng gần nhất là 80.4% đối với AMD so với 13.3% của SPY và 23.5% của QQQ. Một chỉ số đa dạng hóa gần như luôn có implied volatility thấp hơn bất kỳ mã đơn lẻ nào trong đó — khoảng cách giữa các đường là phần premium của mã đơn lẻ, và việc khoảng cách này mở rộng hay thu hẹp chính là câu chuyện về các chu kỳ rủi ro của AMD. Các đỉnh đánh dấu những giai đoạn người mua option phải trả phí cao nhất; các đáy là những giai đoạn thị trường coi mã này là ổn định.
Term structure: IV của AMD theo kỳ đáo hạn
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT multiIf(days_to_expiry <= 14, 'Under 2 weeks', days_to_expiry <= 45, '2-6 weeks',
days_to_expiry <= 120, '6 weeks - 4 months', 'Beyond 4 months') AS expiry_bucket,
round(100 * quantileExact(0.5)(implied_volatility), 1) AS atm_iv_pct,
count() AS contracts
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol = 'AMD'
AND date = (SELECT max(date) FROM global_markets.options_greeks)
AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
GROUP BY expiry_bucket
HAVING count() >= 5
ORDER BY min(days_to_expiry)Đọc qua các nhóm thời gian cho thấy thị trường kỳ vọng KHI NÀO. Phần front end cao hơn phần back end có nghĩa là rủi ro sự kiện ngắn hạn đang được định giá — một báo cáo, một quyết định, hoặc một chất xúc tác trong khung thời gian đó. Một đường cong phẳng hoặc dốc lên là trạng thái bình thường: thời gian càng dài, sự không chắc chắn càng cao, IV tăng nhẹ.
FAQ
Implied volatility của AMD hiện tại là bao nhiêu?
84.4% at the money tính đến phiên gần nhất có trong dữ liệu, được đo lường qua các hợp đồng near-the-money đáo hạn từ 7-60 ngày. Biểu đồ 90 ngày ở trên hiển thị toàn bộ lộ trình gần đây; con số này được cập nhật theo đợt hàng tuần.
IV của AMD hiện tại đang cao hay thấp?
Hãy đánh giá theo ba cách: so với lộ trình gần đây của chính nó (biểu đồ 90 ngày), so với lịch sử của chính nó (biểu đồ hàng tháng, nơi tháng gần nhất là 80.4%), và so với các benchmark được vẽ trên cùng một trục. Để biết các mức cực đoan của thị trường, bảng IV cao sẽ theo dõi các mã đang định giá các biến động lớn nhất.
Chỉ số này được đo lường như thế nào?
Từ các hợp đồng near-the-money của AMD (mức strike trong khoảng 5% so với giá cổ phiếu) tại thời điểm đóng cửa mỗi phiên, chỉ giữ lại các hợp đồng mà kết quả tính toán volatility hội tụ; mỗi giá trị là mức median, và các phiên hoặc tháng có thanh khoản thấp sẽ bị loại bỏ theo các mức sàn hợp đồng hiển thị trong SQL của mỗi bảng.
Điều gì làm thay đổi implied volatility của AMD?
Các sự kiện đã lên lịch sẽ đẩy IV lên trước và làm sụt giảm mạnh sau đó; sự biến động thực tế (realized turbulence) làm tăng IV; sự bình lặng làm giảm IV. Lịch sử hàng tháng ở trên là bản ghi chính xác về các chu kỳ đó.
Mỗi bảng là một truy vấn đã được lưu trữ và phân phiên trên toàn bộ dữ liệu options — có thể mở rộng bất kỳ bảng nào để kiểm tra, hoặc đo lường bất kỳ mức strike nào trong chuỗi của AMD trên terminal Strasmore. Để hiểu khái niệm, hãy bắt đầu tại implied volatility là gì; để biết các mức strike khác nhau như thế nào trên cùng một cổ phiếu, hãy xem volatility skew.