Strasmore Research
Tổng hợp thị trường Matt ConnorBởi Matt Connor · Cập nhật 2026-07-23 · data as of July 23, 2026 · refreshed weekly

biến động hàm ý MSFT và lịch sử IV

Theo dõi implied volatility của MSFT từ giá option thực tế: dữ liệu 90 ngày qua, lịch sử hàng tháng so với SPY, QQQ và cấu trúc kỳ hạn term structure.

Microsoft sở hữu một trong những chuỗi option mega-cap ổn định nhất thị trường. Trang này theo dõi implied volatility của MSFT — mức giá trực tiếp mà thị trường đặt cho biến động tương lai của cổ phiếu này — theo ba cách: từng phiên trong ba tháng qua, lịch sử hàng tháng so với các chỉ số benchmark, và độ dốc theo các kỳ hạn đáo hạn. Mọi con số đều được đo lường từ giá đóng cửa option thực tế và được cập nhật theo đợt hàng tuần.

MSFT implied volatility, 90 ngày qua

Truy vấnBiến động hàm ý (implied volatility) ATM của MSFT theo phiên — 90 ngày gần nhất
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT toString(date) AS session_date,
       round(100 * quantileExact(0.5)(implied_volatility), 1) AS atm_iv_pct
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol = 'MSFT'
  AND date >= (SELECT max(date) - 90 FROM global_markets.options_greeks)
  AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
  AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
  AND expiration_date BETWEEN date + 7 AND date + 60
GROUP BY date
HAVING count() >= 10
ORDER BY date

Mỗi điểm dữ liệu là mức median implied volatility của một phiên đối với các hợp đồng near-the-money của MSFT (giá strike trong khoảng 5% so với giá cổ phiếu, đáo hạn từ một tuần đến hai tháng). Chỉ số mới nhất là 42.2%. Một mức IV như vậy là con số được annualized: mức biến động phần trăm hàng năm mà giá option coi là điển hình; chia con số này cho khoảng 16 sẽ ra mức biến động implied trong một ngày.

MSFT IV history vs the market, month by month

Truy vấnMSFT so với SPY và QQQ: median ATM implied volatility theo tháng, từ giữa năm 2022
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT toString(toStartOfMonth(date)) AS month,
       round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'MSFT'), 1) AS msft_iv_pct,
       round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'SPY'), 1) AS spy_iv_pct,
       round(100 * quantileExactIf(0.5)(implied_volatility, underlying_symbol = 'QQQ'), 1) AS qqq_iv_pct
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol IN ('MSFT', 'SPY', 'QQQ')
  AND date >= toDate('2022-07-01')
  AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
  AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
  AND expiration_date BETWEEN date + 7 AND date + 60
GROUP BY month
HAVING countIf(underlying_symbol = 'MSFT') >= 50
ORDER BY month

Biểu đồ này là thước đo sự lo ngại của MSFT theo thời gian, được vẽ so với mức độ lo ngại của thị trường. Các đường SPY và QQQ mang cùng một phép đo cho các chuỗi benchmark của thị trường — tháng gần nhất ghi nhận mức 36.8% cho MSFT so với 13.3% cho SPY và 23.5% cho QQQ. Một chỉ số đa dạng hóa gần như luôn có implied volatility thấp hơn bất kỳ cổ phiếu đơn lẻ nào trong đó — khoảng cách giữa các đường là phần premium của cổ phiếu đơn lẻ; việc khoảng cách này mở rộng hay thu hẹp chính là diễn biến về các chu kỳ rủi ro của MSFT. Các đỉnh đánh dấu những giai đoạn người mua option phải trả phí cao nhất; các đáy là những giai đoạn thị trường coi cổ phiếu này là ổn định.

The term structure: MSFT IV by expiration

Truy vấnMSFT ATM implied volatility theo thời gian đáo hạn — phiên mới nhất
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT multiIf(days_to_expiry <= 14, 'Under 2 weeks', days_to_expiry <= 45, '2-6 weeks',
               days_to_expiry <= 120, '6 weeks - 4 months', 'Beyond 4 months') AS expiry_bucket,
       round(100 * quantileExact(0.5)(implied_volatility), 1) AS atm_iv_pct,
       count() AS contracts
FROM global_markets.options_greeks
WHERE underlying_symbol = 'MSFT'
  AND date = (SELECT max(date) FROM global_markets.options_greeks)
  AND iv_converged AND implied_volatility BETWEEN 0.02 AND 5
  AND abs(strike_price / underlying_close - 1) <= 0.05
GROUP BY expiry_bucket
HAVING count() >= 5
ORDER BY min(days_to_expiry)

Quan sát qua các nhóm kỳ hạn cho thấy thị trường kỳ vọng KHI NÀO. Phần front end cao hơn phần back end có nghĩa là rủi ro sự kiện ngắn hạn đang được định giá — một báo cáo, một quyết định, hoặc một chất xúc tác trong khung thời gian đó. Một đường cong phẳng hoặc dốc lên là trạng thái bình thường: thời gian càng dài, sự không chắc chắn càng cao, IV tăng nhẹ.

FAQ

What is MSFT's implied volatility right now?

42.2% at the money tính đến phiên gần nhất có trong dữ liệu, được đo lường qua các hợp đồng near-the-money đáo hạn từ 7-60 ngày. Biểu đồ 90 ngày ở trên hiển thị toàn bộ lộ trình gần đây; con số này được cập nhật theo đợt hàng tuần.

Is MSFT's IV high or low right now?

Hãy đánh giá theo ba cách: so với lộ trình gần đây của chính nó (biểu đồ 90 ngày), so với lịch sử của chính nó (biểu đồ hàng tháng, nơi tháng gần nhất là 36.8%), và so với các benchmark được vẽ trên cùng một trục. Để biết các mức cực đoan của thị trường, the high-IV board theo dõi các mã đang định giá mức biến động lớn nhất.

How is this measured?

Từ các hợp đồng near-the-money của MSFT (giá strike trong khoảng 5% so với giá cổ phiếu) tại thời điểm đóng cửa mỗi phiên, chỉ giữ lại các hợp đồng mà kết quả volatility solve hội tụ; mỗi giá trị là mức median, và các phiên hoặc tháng có thanh khoản thấp sẽ bị loại bỏ theo các mức sàn hợp đồng hiển thị trong SQL của mỗi bảng.

What moves MSFT's implied volatility?

Các sự kiện đã lên lịch sẽ đẩy IV lên trước và crush it after; sự biến động thực tế (realized turbulence) làm tăng IV; sự bình lặng làm giảm IV. Lịch sử hàng tháng ở trên là bản ghi chính xác về các chu kỳ đó.


Mỗi bảng là một truy vấn đã được lưu trữ và phân phiên dựa trên toàn bộ dữ liệu options — bạn có thể mở rộng bất kỳ bảng nào để kiểm tra, hoặc đo lường bất kỳ mức strike nào trong chuỗi của MSFT trên terminal Strasmore. Để hiểu về khái niệm, hãy bắt đầu tại what implied volatility is; để biết các mức strike khác nhau như thế nào trên cùng một cổ phiếu, hãy xem volatility skew.