Quy tắc bán 7% của O'Neil và stop-loss
Quy tắc bán 7% yêu cầu bán cổ phiếu khi giảm 7% đến 8% dưới giá mua. Tìm hiểu phép tính phục hồi và vì sao stop order có thể khớp thấp hơn 7%.
Quy tắc bán 7% là chỉ dẫn của William O'Neil: bán mọi cổ phiếu giảm 7% đến 8% dưới mức giá bạn đã mua, không có ngoại lệ và không chờ giá hồi phục. Đây là mức giới hạn thua lỗ, không phải dự báo. Mục tiêu là giữ mỗi sai lầm đủ nhỏ để một khoản đầu tư sinh lời thông thường có thể bù đắp.
Quy tắc bán 7% là gì?
O'Neil sáng lập Investor's Business Daily (IBD) và trình bày quy tắc này trong How to Make Money in Stocks. Nếu cổ phiếu bạn sở hữu giao dịch thấp hơn 7% hoặc 8% so với giá mua, bạn bán theo giá thị trường trong phiên đó, bất kể đánh giá của bạn về doanh nghiệp. IBD xem 7% đến 8% là giới hạn tối đa, không phải mục tiêu: sau một điểm vào lệnh kém hoặc trong thị trường suy yếu, nên cắt lỗ sớm hơn.
Có bốn chi tiết dễ bị bỏ qua.
- Mốc tham chiếu là giá mua của bạn, không bao giờ là mức đỉnh của cổ phiếu. Một vị thế đang lãi 20% nhưng trả lại 10% chưa chạm ngưỡng của quy tắc.
- Tín hiệu kích hoạt là giá, không phải câu chuyện về doanh nghiệp. Quyết định phải được đưa ra trước và thực hiện vào lúc bạn ít muốn hành động nhất.
- Quy tắc này đi cùng quy tắc vào lệnh CAN SLIM: O'Neil cho rằng cổ phiếu được mua tại điểm breakout hợp lệ trên biểu đồ hiếm khi giảm 8% dưới điểm mua.
- Không được bình quân giá xuống. Mua thêm dưới giá vốn sẽ làm mất tác dụng của giới hạn thua lỗ.
Vì sao là 7%? Phép tính mức hồi phục đằng sau quy tắc
Lỗ và lãi không đối xứng, và mức độ bất đối xứng tăng theo mức lỗ. Sau khoản lỗ 7%, $100 còn $93. Để trở lại $100, cần lãi $7 trên nền $93, tương đương 7,5%. Công thức tổng quát là lấy mức lỗ chia cho phần giá trị còn lại. Mức lợi nhuận cần thiết tăng nhanh hơn mức lỗ.
- Lỗ 7% cần lãi 7,5% để hòa vốn.
- Lỗ 10% cần lãi 11,1%.
- Lỗ 20% cần lãi 25%.
- Lỗ một phần ba cần lãi 50%.
- Lỗ 50% cần lãi 100%.
- Lỗ 75% cần lãi 300%.
Bảng dưới đây tính mức lợi nhuận cần thiết cho từng mức lỗ trên.
| Mức lỗ | Tỷ lệ lỗ | Tỷ lệ tăng cần thiết |
|---|---|---|
| 7% | 7 | 7.5 |
| 10% | 10 | 11.1 |
| 20% | 20 | 25 |
| 33.3% | 33.3 | 49.9 |
| 50% | 50 | 100 |
| 75% | 75 | 300 |
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT
concat(toString(round(loss_pct, 1)), '%') AS loss,
round(loss_pct, 1) AS loss_pct,
round(100 * loss_pct / (100 - loss_pct), 1) AS gain_needed_pct
FROM
(
SELECT arrayJoin([7, 10, 20, 100 / 3, 50, 75]) AS loss_pct
)
ORDER BY loss_pctGiới hạn này giữ mọi sai lầm ở phần phẳng của đường cong đó. Theo cách diễn giải của O'Neil, nếu thua lỗ được giới hạn ở 8% và lợi nhuận đạt 25%, trader có thể sai hai lần và đúng một lần mà vẫn có kết quả dương: hai khoản lỗ 8% làm mất 16 đơn vị, một khoản lãi 25% mang lại 25 đơn vị, còn 9 đơn vị trước chi phí. Toàn bộ lập luận cho quy tắc nằm ở phép tính này.
Trader thực hiện quy tắc 7% bằng lệnh stop như thế nào?
Phần lớn người áp dụng quy tắc đặt một lệnh chờ ngay khi lệnh mua khớp. Có hai loại lệnh phù hợp.
Lệnh stop (stop-loss) nằm chờ tại mức giá kích hoạt. Khi cổ phiếu giao dịch chạm hoặc xuyên qua mức đó, lệnh chuyển thành lệnh thị trường và được khớp tại mức giá khả dụng tiếp theo. Mua ở $100, đặt stop tại $93: một giao dịch được thực hiện tại $93 sẽ kích hoạt lệnh, và với cổ phiếu thanh khoản cao, giá khớp thường chỉ lệch vài cent so với $93.
Lệnh stop-limit nằm chờ tại cùng mức kích hoạt nhưng chuyển thành lệnh giới hạn ở mức giá thứ hai do bạn đặt. Stop tại $93, limit tại $92: lệnh được kích hoạt ở $93 và khớp ở $92 hoặc tốt hơn, hoặc không khớp. Lệnh này bảo vệ bạn khỏi giá khớp quá xấu nhưng không bảo đảm thoát được vị thế. So sánh đầy đủ nằm tại lệnh stop so với lệnh stop-limit.
Từ năm 2016, chính NYSE không còn tiếp nhận lệnh stop. Broker của bạn giữ chỉ thị và gửi lệnh thị trường khi có giao dịch chạm mức kích hoạt, thường chỉ trong phiên giao dịch chính thức. Quy tắc này không áp dụng tương tự cho hợp đồng quyền chọn, vì cổ phiếu biến động 7% thường khiến hợp đồng biến động 30% đến 50%; lệnh stop trên quyền chọn trình bày khác biệt này.
Lệnh stop có thể khớp thấp hơn mức lỗ 7% nhiều không?
Có. Lệnh stop chỉ hoạt động khi thị trường mở cửa và cổ phiếu đang giao dịch xuyên qua mức giá của bạn. Một thông báo kết quả kinh doanh sau giờ đóng cửa hoặc một khuyến nghị hạ bậc trước giờ mở cửa có thể khiến cổ phiếu gap qua đêm: cổ phiếu đóng cửa ở $98 có thể mở cửa tại $84 mà chưa từng giao dịch ở $93. Lệnh stop được kích hoạt bởi giao dịch đầu tiên gần $84 và khớp tại đó, tạo ra khoản lỗ 16% cho một vị thế mà bạn đã giới hạn ở mức 7%. Cơ chế của gap này được trình bày tại vì sao cổ phiếu gap qua đêm.
Lệnh stop-limit cũng không giải quyết được tình huống này. Với limit tại $92 và giá mở cửa ở $84, lệnh vẫn chưa khớp và bạn tiếp tục nắm giữ cổ phiếu. Theo cách IBD nêu quy tắc, không được tạm dừng sau một cú gap: mức lỗ lớn hơn dự kiến, và chỉ thị là chấp nhận khoản lỗ thay vì chờ gap được lấp. Quy mô vị thế, không phải loại lệnh, mới là yếu tố giới hạn rủi ro từ gap.
Quy tắc 7% có áp dụng cho ETF, lợi nhuận hay rút tiền không?
Cụm từ này thường bị nhầm với hai khái niệm không liên quan trong kết quả tìm kiếm. Thứ nhất là mức lợi nhuận thực tế trung bình dài hạn thường được nhắc đến của cổ phiếu Mỹ, khoảng 7% mỗi năm sau lạm phát trong các giai đoạn rất dài. Đây là mức bình quân lịch sử, không phải một quy tắc. Thứ hai là “quy tắc rút tiền 7%” trong hoạch định hưu trí, một phiên bản mạnh tay hơn quy tắc 4%, quy định tỷ lệ danh mục có thể rút mỗi năm và không liên quan đến việc bán các vị thế thua lỗ. Cả hai đều không liên quan đến O'Neil.
Câu hỏi thực tế với người nắm giữ ETF là liệu có nên áp dụng quy tắc bán này cho quỹ chỉ số hay không. O'Neil viết quy tắc cho các cổ phiếu tăng trưởng riêng lẻ được mua tại điểm breakout. Một quỹ chỉ số rộng sẽ giảm 7% dưới một mức giá mua nào đó trong mọi đợt điều chỉnh, tức mức giảm từ 10% trở lên. Việc có nên áp dụng giới hạn cứng cho một khoản đầu tư dự kiến nắm giữ trong nhiều thập kỷ hay không phụ thuộc vào mục đích nắm giữ, trong khi quy tắc nguyên bản không đề cập đến vấn đề này. quy tắc 3-5-7 trong quyền chọn và quy tắc 8-4-3 đối với quỹ tương hỗ cũng không liên quan.
Phê bình đối với mức stop cố định 7% là gì?
Phản đối phổ biến là tỷ lệ cố định không tính đến mức biến động thông thường của cổ phiếu. Một mã thường dao động 4% hoặc 5% từ phiên đóng cửa này sang phiên kế tiếp có thể giao dịch thấp hơn gần như mọi điểm vào 7% chỉ do nhiễu giá. Với cổ phiếu đó, lệnh stop gần giống một phép tung đồng xu dựa trên biên độ dao động trong ngày hơn là một phán quyết về luận điểm đầu tư. Mức 7% trên một cổ phiếu chỉ biến động 1% mỗi ngày lại là sự kiện hiếm.
Whipsaw là chi phí phải trả: một chuỗi khoản lỗ nhỏ và các lần vào lại, mỗi lần đều phát sinh spread. Câu trả lời của O'Neil là được phép mua lại cổ phiếu nếu cổ phiếu breakout trở lại; chuỗi thua lỗ kéo dài bao lâu là bình thường đưa ra các con số về thời gian của những chuỗi như vậy.
Các phương pháp thay thế điều chỉnh theo biến động giải quyết trực tiếp phản đối này. Không phương pháp nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Mỗi phương pháp đánh đổi giữa whipsaw và việc trả lại lợi nhuận theo cách khác nhau.
- Stop theo ATR đặt khoảng cách bằng một bội số của average true range, tức biên độ dao động hằng ngày điển hình của cổ phiếu trong những tuần gần đây. Vì vậy, stop mở rộng với các mã biến động mạnh và thu hẹp với các mã ít biến động.
- Rủi ro cố định bằng tiền với stop thay đổi bắt đầu từ số tiền bạn chấp nhận mất, chẳng hạn 1% tài khoản $50.000, tương đương $500. Stop 7% cho phép vị thế $7.143; stop 15% trên một mã biến động mạnh hơn cho phép vị thế $3.333. Nếu nhận định sai, số tiền thua là như nhau nhưng quy mô vị thế khác nhau.
Bảng dưới đây thực hiện phép tính quy mô vị thế với ba khoảng cách stop.
| Mức dừng lỗ | Quy mô vị thế (USD) |
|---|---|
| 7% stop | 7143 |
| 10% stop | 5000 |
| 15% stop | 3333 |
Câu lệnh SQL chính xác đằng sau mỗi con số
SELECT
concat(toString(stop_pct), '% stop') AS stop,
round(500 / (stop_pct / 100)) AS position_size_usd
FROM
(
SELECT arrayJoin([7, 10, 15]) AS stop_pct
)
ORDER BY stop_pctĐiểm chung quan trọng giữa hai phương pháp này và quy tắc của O'Neil là lệnh thoát được quyết định trước khi vào lệnh và được đặt dưới dạng một lệnh, thay vì chỉ là ý định.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc bán 7% đối với cổ phiếu là gì?
Quy tắc của William O'Neil, được truyền bá qua Investor's Business Daily: bán mọi cổ phiếu giảm 7% đến 8% dưới mức giá bạn đã mua, không có ngoại lệ. Mức giảm được tính từ giá mua, không bao giờ từ mức đỉnh của cổ phiếu.
Vì sao khoản lỗ 7% cần mức lãi 7,5% để hồi phục?
Sau khoản lỗ 7%, $100 còn $93. Để trở lại $100, cần thêm $7 trên nền $93, tương đương 7,5%. Mức lãi cần để hồi phục bằng khoản lỗ chia cho phần giá trị còn lại, nên ngưỡng này tăng nhanh hơn mức lỗ; khoản lỗ 50% cần mức lãi 100%.
Quy tắc 7% có áp dụng cho ETF và quỹ chỉ số không?
O'Neil viết quy tắc này cho các cổ phiếu riêng lẻ được mua tại điểm breakout trên biểu đồ và không đề cập đến quỹ chỉ số. Một quỹ chỉ số rộng sẽ giảm 7% dưới một mức giá mua nào đó trong mọi đợt điều chỉnh. Vì vậy, áp dụng giới hạn này cho một khoản nắm giữ dài hạn là quyết định mà bản thân quy tắc không đưa ra.
Quy tắc 7% có giống mức lợi nhuận 7% hoặc quy tắc rút tiền 7% không?
Không. Mức lợi nhuận thực tế bình quân 7% mỗi năm là một số liệu lịch sử dài hạn của cổ phiếu Mỹ. Quy tắc rút tiền 7% là tỷ lệ rút tiền trong giai đoạn hưu trí. Cả hai đều không liên quan đến quy tắc bán cổ phiếu thua lỗ của O'Neil.
Mức stop theo tỷ lệ phần trăm thì dễ nêu nhưng khó xác định quy mô vị thế. Để biết một cổ phiếu thường đóng cửa thấp hơn 7% so với phiên trước với tần suất ra sao, hoặc các gap qua đêm có thể lớn đến mức nào, hãy đặt câu hỏi bằng tiếng Anh thông thường trên terminal Strasmore.